general practitioner
Định nghĩa
Danh từ: Bác sĩ đa khoa (general practitioner) là một bác sĩ không chuyên về một lĩnh vực y khoa cụ thể, mà có khả năng chẩn đoán và điều trị nhiều loại bệnh tật khác nhau cho bệnh nhân ở mọi lứa tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đa khoa của tôi đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ chuyên khoa về bệnh tim của tôi.)
- (Cô ấy đã khám cùng một bác sĩ đa khoa trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to see a general practitioner": đi khám bác sĩ đa khoa.
- You should see a general practitioner for regular check-ups. (Bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa để kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
"general practitioner's surgery": phòng khám bác sĩ đa khoa.
- The waiting room at the general practitioner's surgery was crowded. (Phòng chờ tại phòng khám bác sĩ đa khoa rất đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
GP (viết tắt): bác sĩ đa khoa.
- My GP is very experienced with children. (Bác sĩ đa khoa của tôi rất có kinh nghiệm với trẻ em.)
General practice (danh từ): ngành y học đa khoa, hoặc phòng khám đa khoa.
- She works in a general practice in the city center. (Cô ấy làm việc tại một phòng khám đa khoa ở trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Family doctor: bác sĩ gia đình (thường là bác sĩ đa khoa chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình).
- Primary care physician: bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Các cụm từ liên quan
Consult a general practitioner: tham khảo ý kiến bác sĩ đa khoa.
- You should consult a general practitioner before taking any new medication. (Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ đa khoa trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào.)
General practitioner referral: giấy giới thiệu của bác sĩ đa khoa.
- A general practitioner referral is often required to see a specialist. (Thường cần có giấy giới thiệu của bác sĩ đa khoa để gặp bác sĩ chuyên khoa.)